GHN • VÙNG TÂY NGUYÊN

Cập nhật: 15:00 03/07/2026 • TNG - Kỷ Luật Là Sức Mạnh
📋 Duyệt EF 👥 QLNS 💰 Duyệt Giá ✈️ Telegram 📧 Email 🚪 Thoát
VOLUME GIAO
63,897
▲ 3.609
GTC Tổng
74.2%
▼ 0.8%
% GTC TTS
75.6%
▼ 0.4%
% ODR TTS
97.5%
▲ 0.9%
% OPR TTS
86.6%
▲ 3.7%
DOANH THU MTD
278.355.031
▼ 14.087.468
NS THIẾU / ĐỊNH BIÊN
31 / 720
▼ 1
BC CẢNH BÁO
2
▲ 1
Tổng quan Vùng
GTC Tổng
GTC TTS
% ODR TTS
% OPR TTS
Lấy hàng
Kinh doanh
Nhân sự
BC Cảnh Báo
Giới thiệu
Xu Hướng % GTC 7 Ngày Gần Nhất
Tỷ Trọng Volume Theo AM
% GTC Vùng TNG
Tỉnh25/0626/0627/0628/0629/0630/0601/0702/07
Bình Định80.82%81.23%78.97%78.97%81.0%78.06%82.48%81.63%
Đắk Lắk67.9%66.96%67.27%63.34%67.93%66.91%67.45%65.79%
Gia Lai77.73%76.73%76.33%76.78%77.44%77.12%76.17%77.33%
Phú Yên80.07%80.36%77.9%80.16%80.97%80.22%80.14%81.04%
Vùng TNG75.1%74.45%73.72%72.2%75.22%73.55%75.04%74.21%
🔥 Điểm Nóng Hôm Nay
Được cảnh báo tự động dựa trên mức độ rủi ro tổng hợp đa chiều (GTC, ODR, Nhân sự, Cảnh báo 7 ngày).
🏤 BƯU CỤC GTC THẤP NHẤT VÙNG
📍 (DLA) Pơng Drang (AM: Lê Văn Tài)
⚠️ Vấn đề: GTC chạm đáy (39.1%)
📍 (DLA) Ea Kar (AM: Nguyễn Văn Sáng)
⚠️ Vấn đề: GTC chạm đáy (40.5%) | Thiếu 2 NS
📍 (DLA) Ea Knốp (AM: Nguyễn Ngọc Hà)
⚠️ Vấn đề: GTC chạm đáy (52.1%) | Thiếu 1 NS
📍 (GLA) Đức Cơ (AM: Nguyễn Công Luận)
⚠️ Vấn đề: GTC chạm đáy (55.5%)
📍 (DLA) Dliê Ya (AM: Mai Đức Hoàng Long)
⚠️ Vấn đề: GTC chạm đáy (55.9%) | Thiếu 1 NS
📉 BƯU CỤC GTC GIẢM SÂU NHẤT SO VỚI N-1
📉 (DLA) Pơng Drang (AM: Lê Văn Tài)
⚠️ Vấn đề: GTC giảm -25.8% (N-1: 64.9% → Nay: 39.1%)
📉 (DLA) Ea Kar (AM: Nguyễn Văn Sáng)
⚠️ Vấn đề: GTC giảm -19.8% (N-1: 60.3% → Nay: 40.5%) | Thiếu 2 NS
📉 (DLA) Dliê Ya (AM: Mai Đức Hoàng Long)
⚠️ Vấn đề: GTC giảm -12.7% (N-1: 68.5% → Nay: 55.9%) | Thiếu 1 NS
📉 (DLA) Ea Knốp (AM: Nguyễn Ngọc Hà)
⚠️ Vấn đề: GTC giảm -9.4% (N-1: 61.5% → Nay: 52.1%) | Thiếu 1 NS
📉 (DLA) Krông Năng (AM: Mai Đức Hoàng Long)
⚠️ Vấn đề: GTC giảm -8.4% (N-1: 65.7% → Nay: 57.3%) | Thiếu 1 NS
📉 Dự Báo Rủi Ro (Tồn đọng hàng giao)
Danh sách top 5 bưu cục có dự kiến clear tồn LM cao nhất (>= 1.5 ngày).
AM Bưu cục Tỉnh Tình Hình Dự kiến Clear LM Các chỉ số khác Mức độ rủi ro
Lê Văn Tài(DLA) Pơng DrangĐắk LắkBất ổn2.3 ngàyKhông🔴 Cảnh báo
Nguyễn Văn Sáng(DLA) Ea KarĐắk LắkBất ổn2.0 ngàyThiếu 2 NS🔴 Cảnh báo
Phan Thị Mỹ Chi(GLA) Ia GraiGia LaiBình thường2.0 ngàyKhông🟡 Cần chú ý
Nguyễn Công Luận(GLA) Đức CơGia LaiBình thường2.0 ngàyKhông🟡 Cần chú ý
Nguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Ea KaoĐắk LắkBình thường1.8 ngàyThiếu 2 NS🟡 Cần chú ý
📢 Đề Xuất Hành Động
🔴 ƯU TIÊN 1: CHỮA CHÁY ĐIỂM NÓNG
👤 Trọng tâm: AM Nguyễn Thị Bảo Nhi ((DLA) Ea Kao)
🛠️ Triển khai: 1. Giải quyết triệt để đơn tồn (hiện đạt 65.9%) để cứu vãn tỷ lệ GTC trong ca tiếp theo.
2. Giám sát gắt gao lộ trình của shipper để chống trễ hẹn ODR (hiện tại 90.0%).
3. Bổ sung ngay 2 nhân sự part-time hoặc điều chuyển từ tuyến khác sang chi viện.
⏱️ Thời gian: Hoàn thành xử lý trong ngày, báo cáo kết quả trước 20:00.
🔋 Nguồn lực: Giám Đốc Vùng đôn đốc trực tiếp, BP Tuyển Dụng hỗ trợ NS gấp.
📉 ƯU TIÊN 2: NGĂN CHẶN RỦI RO PHÁT SINH
👤 Trọng tâm: AM Lê Văn Tài ((DLA) Pơng Drang)
🛠️ Triển khai: Cảnh báo: Bưu cục đang có xu hướng giảm sút 0.0% so với mục tiêu tháng.
1. AM xuống trực tiếp Bưu cục để rà soát năng suất thực tế của từng shipper.
2. Phân tích dữ liệu 7 ngày qua để tìm ra tuyến đường giao hàng kém hiệu quả nhất.
3. Điều chỉnh lại định mức đơn hàng cho các tuyến bị quá tải.
⏱️ Thời gian: Báo cáo nguyên nhân và phương án khắc phục chi tiết trong 24h.
🔋 Nguồn lực: AM khu vực phối hợp cùng BP. Vận hành Vùng.
🟡 ƯU TIÊN 3: GIẢI QUYẾT BÀI TOÁN NHÂN SỰ VÙNG
👤 Trọng tâm: Toàn vùng TNG (Đang thiếu tổng cộng 31 NS)
🛠️ Triển khai: 1. Tập trung tuyển dụng bổ sung cho toàn vùng TNG: Đẩy mạnh chiến dịch qua các kênh Local và chạy quảng cáo khu vực, trong đó ưu tiên hàng đầu phân bổ cho AM Nguyễn Văn Sáng (thiếu 7 NS) và AM Huỳnh Thị Mới (thiếu 4 NS) đang thiếu hụt lớn nhất.
2. Chi viện nhân sự khẩn cấp: BP. Vận hành lên phương án điều chuyển tạm thời shipper từ các bưu cục ổn định sang chi viện cho (BDI) Tuy Phước (AM Phan Thanh Thức, thiếu 1 NS) và (BDI) Phù Cát (AM Võ Thanh Diệu, thiếu 1 NS).
3. Liên hệ ứng viên cũ: BP Tuyển dụng vùng rà soát danh sách ứng viên cũ tại địa bàn để phỏng vấn gấp và Onboard trong vòng 3 ngày.
⏱️ Thời gian: Hoàn tất phỏng vấn và Onboarding trong 3 ngày tới.
🔋 Nguồn lực: BP. Tuyển dụng Vùng phối hợp cùng GĐV.
% GTC Tổng Theo Tỉnh
Tỉnh Hàng mới ca 1 Hàng mới ca 2 Hàng tồn Tổng ngày So sánh N-1
Volume% Gán% GTC Volume% Gán% GTC Volume% Gán% GTC Volume% Gán% GTC GTC N-1Biến động
Đắk Lắk17,16496.1%75.9%2,09851.7%36.1%6,12195.3%47.7%25,38392.2%65.8%67.5%▼ 1.7%
Gia Lai11,58099.3%84.5%1,34699.3%79.9%2,60096.8%44.2%15,52698.9%77.3%76.2%▲ 1.2%
Phú Yên6,73799.1%89.4%62670.4%62.8%1,34499.1%47.5%8,70797.1%81.0%80.1%▲ 0.9%
Bình Định10,79499.8%90.0%1,31489.0%69.5%2,17399.2%47.3%14,28198.7%81.6%82.5%▼ 0.8%
Vùng TNG46,27598.2%83.3%5,38474.9%58.3%12,23896.7%46.8%63,89795.9%74.2%75.0%▼ 0.8%
% GTC Tổng Theo AM
AM Hàng mới ca 1 Hàng mới ca 2 Hàng tồn Tổng ngày
Volume% Gán% GTC Volume% Gán% GTC Volume% Gán% GTC Volume% Gán% GTC
Mai Đức Hoàng Long1,89898.4%69.5%1100.0%0.0%58395.4%33.3%2,48297.7%61.0%
Lê Văn Tài3,30191.7%70.8%333.3%33.3%86684.9%35.1%4,17090.3%63.3%
Nguyễn Ngọc Hà1,39598.8%79.1%56565.7%51.0%72397.8%48.3%2,68391.5%64.9%
Nguyễn Văn Sáng4,68494.3%75.9%67032.8%23.9%1,40296.4%48.4%6,75688.7%65.0%
Nguyễn Thị Bảo Nhi2,87897.4%79.8%64653.3%31.9%1,55197.2%57.8%5,07591.7%67.0%
Nguyễn Hoàng Anh3,00899.5%80.4%21369.5%47.9%99698.1%50.0%4,21797.7%71.5%
Nguyễn Công Luận3,24799.8%80.2%15798.7%75.2%99296.9%49.2%4,39699.1%73.0%
Phan Thị Mỹ Chi2,29899.3%84.3%45799.8%80.1%45796.7%43.5%3,21299.0%77.9%
Ngô Thị Bích Trâm2,83799.5%85.7%21399.5%83.6%59498.1%42.4%3,64499.3%78.5%
Huỳnh Thị Mới3,24199.9%88.8%40362.3%55.6%81199.0%50.4%4,45596.3%78.8%
Nguyễn Đình Trung3,19898.5%87.9%51998.8%79.6%55795.5%37.5%4,27498.2%80.3%
Phan Thanh Thức4,77899.8%89.5%65788.3%67.4%1,06099.2%47.2%6,49598.6%80.4%
Võ Thanh Diệu3,05099.8%89.4%35982.2%69.4%65699.4%47.7%4,06598.2%80.9%
Lê Trọng Khiêm3,49698.4%90.0%22385.2%75.8%53399.2%43.0%4,25297.8%83.3%
Trần Nhật Thương2,96699.7%91.5%29899.0%74.2%45798.9%46.8%3,72199.5%84.6%
Vùng TNG46,27598.2%83.3%5,38474.9%58.3%12,23896.7%46.8%63,89795.9%74.2%
% GTC Chi Tiết Theo Bưu Cục
# AM Bưu Cục Hàng mới ca 1 Hàng mới ca 2 Hàng tồn Tổng ngày
Volume% Gán% GTC Volume% Gán% GTC Volume% Gán% GTC Volume% Gán% GTC
1Lê Văn Tài(DLA) Pơng Drang67074.6%47.2%00.0%0.0%28772.8%20.2%95774.1%39.1%
2Nguyễn Văn Sáng(DLA) Ea Kar91287.2%53.3%2980.3%0.3%33698.8%41.4%1,54673.0%40.5%
3Nguyễn Ngọc Hà(DLA) Ea Knốp42399.3%63.8%00.0%0.0%19596.4%26.7%61898.4%52.1%
4Nguyễn Công Luận(GLA) Đức Cơ677100.0%65.0%00.0%0.0%26592.8%31.3%94298.0%55.5%
5Mai Đức Hoàng Long(DLA) Dliê Ya25697.7%64.8%1100.0%0.0%10191.1%33.7%35895.8%55.9%
6Mai Đức Hoàng Long(DLA) Krông Năng64699.2%66.6%00.0%0.0%20895.2%28.4%85498.2%57.3%
7Mai Đức Hoàng Long(DLA) Buôn Hồ58896.9%66.0%00.0%0.0%19997.0%32.7%78797.0%57.6%
8Nguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Ea Kao72591.0%75.9%44537.8%17.3%93696.3%65.9%2,10682.1%59.1%
9Nguyễn Hoàng Anh(DLA) Đắk Liêng45799.6%76.1%00.0%0.0%17397.1%39.3%63098.9%66.0%
10Lê Văn Tài(DLA) Ea Drăng 296291.3%73.7%1100.0%100.0%20986.6%38.3%1,17290.4%67.4%
11Nguyễn Ngọc Hà(DLA) Cư M'ta298100.0%81.5%23189.6%61.5%28299.3%57.4%81196.8%67.4%
12Nguyễn Văn Sáng(DLA) Buôn Ma Thuột 287393.7%78.7%16269.1%45.7%32897.0%53.0%1,36391.6%68.6%
13Nguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Ea Wer263100.0%84.4%20088.0%64.5%20499.5%53.9%66796.3%69.1%
14Nguyễn Ngọc Hà(DLA) Tân An67497.9%87.5%33449.1%43.7%24697.2%54.9%1,25484.8%69.5%
15Nguyễn Hoàng Anh(DLA) Dray Bhăng90899.8%78.6%00.0%0.0%21896.8%37.6%1,12699.2%70.7%
16Lê Văn Tài(DLA) Quảng Phú1,32099.7%77.9%20.0%0.0%30092.0%44.3%1,62298.2%71.6%
17Nguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Krông Ana70299.6%80.6%00.0%0.0%18796.8%38.0%88999.0%71.7%
18Nguyễn Hoàng Anh(DLA) Tân Lập1,01099.1%80.9%21369.5%47.9%44998.9%63.7%1,67295.3%72.1%
19Huỳnh Thị Mới(PYE) Sông Hinh48499.8%83.9%390.0%0.0%10398.1%49.5%62693.3%73.0%
20Nguyễn Văn Sáng(DLA) Buôn Ma Thuột 11,02798.1%85.0%21051.0%40.5%31699.1%55.7%1,55391.9%73.0%
21Nguyễn Đình Trung(GLA) Pleiku1,13796.2%81.4%34999.7%74.8%28394.0%38.2%1,76996.6%73.1%
22Phan Thị Mỹ Chi(GLA) Chư Păh472100.0%79.9%17799.4%75.7%93100.0%36.6%74299.9%73.5%
23Võ Thanh Diệu(BDI) Phù Cát69899.7%83.7%11473.7%56.1%239100.0%51.9%1,05197.0%73.5%
24Nguyễn Văn Sáng(DLA) Krông Pắc1,26895.7%80.0%00.0%0.0%29689.2%46.3%1,56494.4%73.7%
25Ngô Thị Bích Trâm(GLA) Đak Đoa98199.6%81.5%00.0%0.0%25198.8%45.0%1,23299.4%74.1%
26Nguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Hòa Phú46998.7%80.8%00.0%0.0%11799.1%48.7%58698.8%74.4%
27Nguyễn Văn Sáng(DLA) Ea Phê60497.0%81.5%00.0%0.0%12699.2%41.3%73097.4%74.5%
28Nguyễn Công Luận(GLA) Chư Sê72999.7%80.7%00.0%0.0%42498.6%64.9%1,15399.3%74.8%
29Nguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Ea Súp71999.9%80.5%10.0%0.0%107100.0%38.3%82799.8%75.0%
30Lê Văn Tài(DLA) Ea Drăng 134995.7%81.1%00.0%0.0%7098.6%47.1%41996.2%75.4%
31Lê Trọng Khiêm(PYE) Đồng Xuân32485.2%84.3%4645.7%45.7%10099.0%61.0%47084.3%75.5%
32Nguyễn Hoàng Anh(DLA) Krông Bông63399.7%85.0%00.0%0.0%15698.7%39.7%78999.5%76.0%
33Phan Thị Mỹ Chi(GLA) Ia Grai50797.6%80.1%00.0%0.0%9096.7%53.3%59797.5%76.0%
34Mai Đức Hoàng Long(DLA) Cư Bao40899.5%82.1%00.0%0.0%7597.3%48.0%48399.2%76.8%
35Phan Thanh Thức(BDI) Tuy Phước1,10599.9%88.9%15280.3%38.2%333100.0%55.6%1,59098.1%77.0%
36Huỳnh Thị Mới(PYE) Đông Hòa659100.0%89.7%11550.4%45.2%22899.6%59.2%1,00294.2%77.6%
37Phan Thanh Thức(BDI) Bình Định99499.7%89.1%12582.4%59.2%24998.8%42.2%1,36898.0%77.9%
38Ngô Thị Bích Trâm(GLA) Thống Nhất81599.0%86.3%21399.5%83.6%21197.2%39.8%1,23998.8%77.9%
39Huỳnh Thị Mới(PYE) Tuy Hòa 2963100.0%87.2%150100.0%89.3%26099.2%39.6%1,37399.9%78.4%
40Huỳnh Thị Mới(PYE) Tây Hòa59599.7%90.6%9943.4%38.4%18499.5%60.9%87893.3%78.5%
41Nguyễn Công Luận(GLA) Chư Pưh394100.0%86.0%69100.0%76.8%76100.0%42.1%539100.0%78.7%
42Nguyễn Công Luận(GLA) Phú Thiện73299.9%83.7%1100.0%100.0%8996.6%39.3%82299.5%79.0%
43Phan Thị Mỹ Chi(GLA) Hội Phú98299.8%87.8%280100.0%82.9%23594.9%41.7%1,49799.1%79.6%
44Võ Thanh Diệu(BDI) Tây Sơn733100.0%89.2%9764.9%48.5%17999.4%57.5%1,00996.5%79.7%
45Nguyễn Công Luận(GLA) Ayun Pa71599.7%87.4%8797.7%73.6%13897.8%45.7%94099.3%80.0%
46Phan Thanh Thức(BDI) Vân Canh246100.0%86.2%00.0%0.0%43100.0%48.8%289100.0%80.6%
47Lê Trọng Khiêm(PYE) Tuy Hòa 1565100.0%90.1%7095.7%82.9%10599.0%29.5%74099.5%80.8%
48Nguyễn Đình Trung(GLA) Mang Yang 244599.6%90.3%00.0%0.0%9593.7%42.1%54098.5%81.9%
49Lê Trọng Khiêm(PYE) Sông Cầu96999.7%87.9%40.0%0.0%146100.0%47.9%1,11999.4%82.4%
50Trần Nhật Thương(BDI) Hoài Nhơn Tây628100.0%92.7%10897.2%80.6%139100.0%37.4%87599.7%82.4%
51Phan Thị Mỹ Chi(GLA) Ia Krái33799.1%86.6%00.0%0.0%39100.0%48.7%37699.2%82.7%
52Phan Thanh Thức(BDI) Quy Nhơn1,21699.8%90.0%195100.0%84.1%23399.1%43.8%1,64499.8%82.7%
53Phan Thanh Thức(BDI) Quy Nhơn Tây67499.9%89.9%100100.0%89.0%11897.5%39.8%89299.6%83.2%
54Trần Nhật Thương(BDI) Hoài Nhơn Nam 156999.8%90.0%79100.0%77.2%9896.9%49.0%74699.5%83.2%
55Trần Nhật Thương(BDI) Phù Mỹ49799.4%89.9%65100.0%64.6%8998.9%60.7%65199.4%83.4%
56Phan Thanh Thức(BDI) Quy Nhơn Bắc54399.8%91.5%8570.6%68.2%8498.8%47.6%71296.2%83.6%
57Ngô Thị Bích Trâm(GLA) Chư Prông1,04199.8%89.1%00.0%0.0%13298.5%41.7%1,17399.7%83.8%
58Lê Trọng Khiêm(PYE) Tuy Hòa 368899.7%91.3%102100.0%88.2%13098.5%43.1%92099.6%84.1%
59Võ Thanh Diệu(BDI) Vĩnh Thạnh20398.5%87.7%00.0%0.0%20100.0%50.0%22398.7%84.3%
60Trần Nhật Thương(BDI) Bình Dương42698.6%92.5%46100.0%67.4%7198.6%47.9%54398.7%84.5%
61Võ Thanh Diệu(BDI) Quy Nhơn Nam1,017100.0%92.7%148100.0%93.2%15598.1%28.4%1,32099.8%85.2%
62Nguyễn Đình Trung(GLA) Kbang479100.0%91.9%00.0%0.0%50100.0%28.0%529100.0%85.8%
63Trần Nhật Thương(BDI) An Hòa203100.0%89.7%00.0%0.0%23100.0%56.5%226100.0%86.3%
64Nguyễn Đình Trung(GLA) An Khê1,13799.8%91.7%17097.1%89.4%12998.4%36.4%1,43699.4%86.5%
65Võ Thanh Diệu(BDI) Cát Tiến39999.5%92.2%00.0%0.0%63100.0%50.8%46299.6%86.6%
66Lê Trọng Khiêm(PYE) Tuy An Bắc52199.6%91.7%00.0%0.0%27100.0%11.1%54899.6%87.8%
67Huỳnh Thị Mới(PYE) Sơn Hòa540100.0%93.1%00.0%0.0%3694.4%22.2%57699.7%88.7%
68Trần Nhật Thương(BDI) Hoài Ân643100.0%92.8%00.0%0.0%37100.0%35.1%680100.0%89.7%
69Lê Trọng Khiêm(PYE) Tuy An Nam429100.0%94.6%10.0%0.0%25100.0%32.0%45599.8%91.0%
% GTC TTS Theo Tỉnh
Tỉnh Hàng mới ca 1 Hàng mới ca 2 Hàng tồn Tổng ngày So sánh N-1
Volume% Gán% GTC Volume% Gán% GTC Volume% Gán% GTC Volume% Gán% GTC GTC N-1Biến động
Đắk Lắk4,33695.7%78.3%42852.1%39.3%1,53896.0%45.6%6,30292.8%67.7%68.9%▼ 1.2%
Gia Lai2,96199.4%85.6%35799.2%79.3%70398.7%38.7%4,02199.3%76.8%76.5%▲ 0.3%
Bình Định2,72599.7%91.8%34991.7%65.6%52899.6%50.0%3,60298.9%83.1%83.5%▼ 0.4%
Phú Yên1,80599.0%91.5%16065.0%60.0%30099.7%50.3%2,26596.7%83.8%82.5%▲ 1.3%
Vùng TNG11,82798.1%85.3%1,29477.4%60.0%3,06997.6%45.2%16,19096.3%75.6%76.1%▼ 0.4%
% GTC TTS Theo AM
AM Hàng mới ca 1 Hàng mới ca 2 Hàng tồn Tổng ngày
Volume% Gán% GTC Volume% Gán% GTC Volume% Gán% GTC Volume% Gán% GTC
Lê Văn Tài84289.5%70.9%00.0%0.0%23883.6%34.0%1,08088.2%62.8%
Mai Đức Hoàng Long62897.8%73.6%1100.0%0.0%17198.2%32.2%80097.9%64.6%
Nguyễn Ngọc Hà32899.1%79.3%12076.7%63.3%16597.0%45.5%61394.1%67.0%
Nguyễn Văn Sáng1,10794.7%79.0%12627.0%19.0%34898.0%48.6%1,58190.0%67.5%
Nguyễn Thị Bảo Nhi74597.4%84.7%14647.9%34.2%40898.0%56.6%1,29992.1%70.2%
Nguyễn Công Luận807100.0%82.0%4297.6%64.3%26898.5%44.8%1,11799.6%72.4%
Nguyễn Hoàng Anh68699.7%83.4%3574.3%51.4%208100.0%43.3%92998.8%73.2%
Ngô Thị Bích Trâm77299.4%84.2%59100.0%81.4%17798.9%30.5%1,00899.3%74.6%
Phan Thị Mỹ Chi61398.9%85.8%11599.1%81.7%10598.1%38.1%83398.8%79.2%
Phan Thanh Thức1,14599.7%90.0%17593.7%62.9%25399.6%49.8%1,57399.0%80.5%
Huỳnh Thị Mới87199.9%91.3%10254.9%49.0%17099.4%52.4%1,14395.8%81.7%
Nguyễn Đình Trung76999.2%90.6%14199.3%80.9%15399.3%37.9%1,06399.2%81.7%
Võ Thanh Diệu742100.0%92.9%8879.5%65.9%160100.0%51.2%99098.2%83.7%
Lê Trọng Khiêm93498.2%91.6%5882.8%79.3%130100.0%47.7%1,12297.6%85.9%
Trần Nhật Thương83899.5%93.3%86100.0%70.9%11599.1%48.7%1,03999.5%86.5%
Vùng TNG11,82798.1%85.3%1,29477.4%60.0%3,06997.6%45.2%16,19096.3%75.6%
% GTC Đơn TTS Theo Bưu Cục
# AM Bưu Cục Hàng mới ca 1 Hàng mới ca 2 Hàng tồn Tổng ngày
Volume% Gán% GTC Volume% Gán% GTC Volume% Gán% GTC Volume% Gán% GTC
1Lê Văn Tài(DLA) Pơng Drang19372.0%48.2%00.0%0.0%9074.4%17.8%28372.8%38.5%
2Nguyễn Văn Sáng(DLA) Ea Kar24286.8%61.6%660.0%0.0%9697.9%37.5%40475.2%45.8%
3Nguyễn Ngọc Hà(DLA) Ea Knốp9998.0%63.6%00.0%0.0%5096.0%30.0%14997.3%52.3%
4Nguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Ea Kao14488.9%76.4%9428.7%14.9%22396.9%65.0%46180.5%58.4%
5Mai Đức Hoàng Long(DLA) Dliê Ya10296.1%65.7%1100.0%0.0%32100.0%37.5%13597.0%58.5%
6Nguyễn Công Luận(GLA) Đức Cơ176100.0%67.0%00.0%0.0%7097.1%41.4%24699.2%59.8%
7Mai Đức Hoàng Long(DLA) Krông Năng19899.0%72.7%00.0%0.0%6897.1%26.5%26698.5%60.9%
8Lê Văn Tài(DLA) Ea Drăng 224389.3%72.4%00.0%0.0%4085.0%27.5%28388.7%66.1%
9Mai Đức Hoàng Long(DLA) Buôn Hồ21597.2%73.5%00.0%0.0%5098.0%36.0%26597.4%66.4%
10Nguyễn Ngọc Hà(DLA) Cư M'ta83100.0%78.3%5998.3%72.9%6798.5%52.2%20999.0%68.4%
11Ngô Thị Bích Trâm(GLA) Đak Đoa29799.7%78.8%00.0%0.0%77100.0%28.6%37499.7%68.4%
12Nguyễn Hoàng Anh(DLA) Đắk Liêng98100.0%82.7%00.0%0.0%43100.0%37.2%141100.0%68.8%
13Nguyễn Hoàng Anh(DLA) Dray Bhăng202100.0%80.7%00.0%0.0%45100.0%22.2%247100.0%70.0%
14Nguyễn Văn Sáng(DLA) Buôn Ma Thuột 218896.8%84.0%2152.4%38.1%78100.0%50.0%28794.4%71.4%
15Nguyễn Văn Sáng(DLA) Buôn Ma Thuột 120798.1%82.6%3959.0%41.0%71100.0%56.3%31793.7%71.6%
16Lê Văn Tài(DLA) Quảng Phú32199.4%80.1%00.0%0.0%8988.8%47.2%41097.1%72.9%
17Phan Thị Mỹ Chi(GLA) Chư Păh150100.0%78.0%5198.0%78.4%23100.0%30.4%22499.6%73.2%
18Nguyễn Công Luận(GLA) Chư Sê169100.0%84.6%00.0%0.0%10799.1%56.1%27699.6%73.6%
19Nguyễn Hoàng Anh(DLA) Tân Lập21499.5%83.2%3574.3%51.4%76100.0%59.2%32596.9%74.2%
20Nguyễn Ngọc Hà(DLA) Tân An14699.3%90.4%6155.7%54.1%4895.8%52.1%25588.2%74.5%
21Nguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Krông Ana17199.4%84.8%00.0%0.0%5398.1%41.5%22499.1%74.6%
22Mai Đức Hoàng Long(DLA) Cư Bao11398.2%82.3%00.0%0.0%21100.0%33.3%13498.5%74.6%
23Nguyễn Đình Trung(GLA) Pleiku22497.3%84.4%101100.0%76.2%72100.0%43.1%39798.5%74.8%
24Phan Thị Mỹ Chi(GLA) Ia Grai14296.5%78.2%00.0%0.0%25100.0%60.0%16797.0%75.4%
25Nguyễn Công Luận(GLA) Chư Pưh104100.0%89.4%19100.0%68.4%29100.0%31.0%152100.0%75.7%
26Võ Thanh Diệu(BDI) Phù Cát200100.0%86.5%3271.9%53.1%70100.0%55.7%30297.0%75.8%
27Nguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Ea Wer79100.0%93.7%5184.3%70.6%67100.0%59.7%19795.9%76.1%
28Lê Trọng Khiêm(PYE) Đồng Xuân10285.3%85.3%1850.0%50.0%25100.0%60.0%14583.4%76.6%
29Phan Thanh Thức(BDI) Vân Canh71100.0%84.5%00.0%0.0%19100.0%47.4%90100.0%76.7%
30Ngô Thị Bích Trâm(GLA) Thống Nhất19798.5%87.3%59100.0%81.4%5396.2%32.1%30998.4%76.7%
31Nguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Ea Súp224100.0%85.7%10.0%0.0%38100.0%28.9%26399.6%77.2%
32Phan Thanh Thức(BDI) Bình Định25599.2%89.4%32100.0%56.2%58100.0%36.2%34599.4%77.4%
33Huỳnh Thị Mới(PYE) Sông Hinh14799.3%87.8%130.0%0.0%22100.0%54.5%18292.3%77.5%
34Nguyễn Công Luận(GLA) Phú Thiện183100.0%84.2%00.0%0.0%27100.0%33.3%210100.0%77.6%
35Nguyễn Công Luận(GLA) Ayun Pa175100.0%88.0%2395.7%60.9%3597.1%37.1%23399.1%77.7%
36Nguyễn Văn Sáng(DLA) Ea Phê14495.8%82.6%00.0%0.0%32100.0%56.2%17696.6%77.8%
37Phan Thanh Thức(BDI) Tuy Phước301100.0%87.4%4597.8%37.8%82100.0%65.9%42899.8%78.0%
38Huỳnh Thị Mới(PYE) Tây Hòa174100.0%93.7%2832.1%25.0%45100.0%51.1%24792.3%78.1%
39Nguyễn Hoàng Anh(DLA) Krông Bông17299.4%87.2%00.0%0.0%44100.0%43.2%21699.5%78.2%
40Nguyễn Văn Sáng(DLA) Krông Pắc32696.6%85.0%00.0%0.0%7193.0%50.7%39796.0%78.8%
41Nguyễn Đình Trung(GLA) Mang Yang 2128100.0%88.3%00.0%0.0%2996.6%37.9%15799.4%79.0%
42Ngô Thị Bích Trâm(GLA) Chư Prông27899.6%87.8%00.0%0.0%47100.0%31.9%32599.7%79.7%
43Huỳnh Thị Mới(PYE) Đông Hòa179100.0%89.9%2748.1%44.4%56100.0%64.3%26294.7%79.8%
44Lê Văn Tài(DLA) Ea Drăng 18592.9%83.5%00.0%0.0%19100.0%63.2%10494.2%79.8%
45Nguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Hòa Phú12798.4%86.6%00.0%0.0%27100.0%48.1%15498.7%79.9%
46Phan Thanh Thức(BDI) Quy Nhơn Bắc12599.2%91.2%2661.5%61.5%17100.0%41.2%16893.5%81.5%
47Võ Thanh Diệu(BDI) Tây Sơn201100.0%94.5%2766.7%51.9%50100.0%50.0%27896.8%82.4%
48Phan Thị Mỹ Chi(GLA) Hội Phú21899.5%93.1%64100.0%84.4%4895.8%31.2%33099.1%82.4%
49Trần Nhật Thương(BDI) Bình Dương12598.4%92.8%18100.0%66.7%23100.0%39.1%16698.8%82.5%
50Lê Trọng Khiêm(PYE) Sông Cầu26299.6%87.0%00.0%0.0%49100.0%61.2%31199.7%83.0%
51Phan Thanh Thức(BDI) Quy Nhơn Tây15699.4%89.7%27100.0%81.5%29100.0%48.3%21299.5%83.0%
52Trần Nhật Thương(BDI) Phù Mỹ15098.7%91.3%20100.0%60.0%3196.8%67.7%20198.5%84.6%
53Trần Nhật Thương(BDI) Hoài Nhơn Tây166100.0%95.8%30100.0%76.7%32100.0%40.6%228100.0%85.5%
54Nguyễn Đình Trung(GLA) Kbang118100.0%94.1%00.0%0.0%15100.0%20.0%133100.0%85.7%
55Phan Thanh Thức(BDI) Quy Nhơn237100.0%94.9%45100.0%82.2%4897.9%43.8%33099.7%85.8%
56Lê Trọng Khiêm(PYE) Tuy Hòa 316699.4%93.4%26100.0%96.2%27100.0%33.3%21999.5%86.3%
57Huỳnh Thị Mới(PYE) Tuy Hòa 2227100.0%92.5%34100.0%91.2%33100.0%39.4%294100.0%86.4%
58Trần Nhật Thương(BDI) An Hòa64100.0%89.1%00.0%0.0%3100.0%33.3%67100.0%86.6%
59Huỳnh Thị Mới(PYE) Sơn Hòa144100.0%91.7%00.0%0.0%1492.9%35.7%15899.4%86.7%
60Lê Trọng Khiêm(PYE) Tuy Hòa 1165100.0%93.9%1492.9%85.7%20100.0%35.0%19999.5%87.4%
61Phan Thị Mỹ Chi(GLA) Ia Krái10399.0%92.2%00.0%0.0%9100.0%33.3%11299.1%87.5%
62Võ Thanh Diệu(BDI) Vĩnh Thạnh47100.0%91.5%00.0%0.0%3100.0%33.3%50100.0%88.0%
63Nguyễn Đình Trung(GLA) An Khê299100.0%95.0%4097.5%92.5%37100.0%35.1%37699.7%88.8%
64Trần Nhật Thương(BDI) Hoài Nhơn Nam 1163100.0%93.9%18100.0%77.8%19100.0%57.9%200100.0%89.0%
65Võ Thanh Diệu(BDI) Quy Nhơn Nam182100.0%97.3%29100.0%93.1%26100.0%34.6%237100.0%89.9%
66Trần Nhật Thương(BDI) Hoài Ân170100.0%94.1%00.0%0.0%7100.0%14.3%177100.0%91.0%
67Lê Trọng Khiêm(PYE) Tuy An Bắc127100.0%96.1%00.0%0.0%5100.0%0.0%132100.0%92.4%
68Võ Thanh Diệu(BDI) Cát Tiến112100.0%94.6%00.0%0.0%11100.0%72.7%123100.0%92.7%
69Lê Trọng Khiêm(PYE) Tuy An Nam112100.0%97.3%00.0%0.0%4100.0%25.0%116100.0%94.8%
⏱️ % ODR TTS Theo AM (7 ngày gần nhất)
AM26/0627/0628/0629/0630/0601/0702/07So N-1
Nguyễn Thị Bảo Nhi95.6%94.9%96.0%93.3%89.0%95.8%94.7%-1.1%
Ngô Thị Bích Trâm92.2%93.5%93.2%94.1%91.8%95.0%96.4%1.4%
Phan Thanh Thức95.0%97.0%97.2%95.1%94.6%96.3%96.6%0.2%
Nguyễn Công Luận95.4%95.3%95.5%93.4%92.4%94.3%97.0%2.7%
Lê Văn Tài97.0%95.5%95.4%94.0%93.4%95.6%97.1%1.4%
Võ Thanh Diệu96.1%95.1%97.2%97.3%95.3%98.2%97.7%-0.5%
Nguyễn Hoàng Anh96.8%96.2%96.5%94.3%95.6%97.0%97.8%0.8%
Nguyễn Đình Trung96.6%94.3%95.8%95.0%95.5%97.7%97.9%0.2%
Mai Đức Hoàng Long97.3%96.0%97.1%96.2%95.3%96.2%97.9%1.8%
Lê Trọng Khiêm97.9%97.3%98.2%96.3%98.0%97.9%98.0%0.1%
Phan Thị Mỹ Chi95.1%95.0%95.8%96.1%94.4%96.1%98.2%2.1%
Huỳnh Thị Mới96.6%97.6%96.2%95.8%96.1%99.0%98.3%-0.7%
Nguyễn Ngọc Hà96.5%97.1%97.3%96.3%95.7%98.1%98.5%0.5%
Nguyễn Văn Sáng97.5%93.9%96.8%93.5%96.0%96.4%98.6%2.2%
Trần Nhật Thương96.1%96.4%96.7%96.6%96.3%98.2%98.9%0.7%
Vùng TNG96.1%95.7%96.3%95.1%94.6%96.8%97.5%0.7%
⏱️ % ODR TTS Theo Bưu Cục (7 ngày gần nhất)
AMBưu Cục26/0627/0628/0629/0630/0601/0702/07So N-1
Phan Thanh Thức(BDI) Vân Canh90.8%92.6%91.1%85.0%83.8%78.4%85.5%7.1%
Nguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Ea Kao93.2%91.2%90.9%87.7%79.4%92.2%90.0%-2.3%
Nguyễn Công Luận(GLA) Đức Cơ93.3%91.5%92.1%82.6%83.9%86.3%91.9%5.6%
Lê Văn Tài(DLA) Pơng Drang92.5%94.2%92.2%86.3%85.7%90.3%93.5%3.2%
Nguyễn Hoàng Anh(DLA) Đắk Liêng93.6%93.6%98.9%90.7%90.9%92.8%93.8%1.0%
Lê Văn Tài(DLA) Ea Drăng 196.5%97.3%93.3%96.3%93.4%98.8%94.0%-4.8%
Nguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Hòa Phú94.8%91.2%94.9%91.7%83.2%93.3%94.3%1.0%
Ngô Thị Bích Trâm(GLA) Chư Prông91.5%95.4%94.2%95.5%94.0%97.8%95.2%-2.7%
Phan Thanh Thức(BDI) Quy Nhơn Tây98.6%97.6%97.2%91.0%98.1%97.8%95.4%-2.3%
Lê Trọng Khiêm(PYE) Đồng Xuân97.0%95.1%96.7%97.0%100.0%97.2%95.5%-1.7%
Huỳnh Thị Mới(PYE) Sơn Hòa95.6%95.9%95.9%93.6%97.0%100.0%95.7%-4.3%
Nguyễn Ngọc Hà(DLA) Ea Knốp93.5%96.0%98.0%92.9%89.6%95.6%96.2%0.6%
Mai Đức Hoàng Long(DLA) Dliê Ya96.3%94.2%100.0%98.2%90.0%93.3%96.2%2.9%
Ngô Thị Bích Trâm(GLA) Đak Đoa90.6%90.9%89.8%91.5%86.3%93.5%96.4%2.9%
Phan Thị Mỹ Chi(GLA) Ia Grai93.9%93.1%97.3%91.6%90.9%95.1%96.5%1.3%
Võ Thanh Diệu(BDI) Cát Tiến93.0%90.6%97.0%94.7%90.1%95.3%96.5%1.2%
Võ Thanh Diệu(BDI) Phù Cát97.2%96.1%97.4%96.8%95.8%98.5%96.5%-1.9%
Lê Trọng Khiêm(PYE) Sông Cầu97.0%96.0%96.7%94.7%97.0%97.5%96.5%-1.0%
Mai Đức Hoàng Long(DLA) Cư Bao0.0%0.0%0.0%94.6%96.9%96.3%96.6%0.3%
Nguyễn Đình Trung(GLA) Pleiku95.7%95.2%96.5%93.3%93.3%98.4%96.6%-1.8%
Nguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Ea Súp95.1%97.9%98.1%96.9%96.1%95.5%96.7%1.1%
Phan Thanh Thức(BDI) Tuy Phước92.5%95.3%97.5%97.4%94.7%96.1%96.7%0.6%
Nguyễn Hoàng Anh(DLA) Krông Bông98.8%99.2%96.8%96.6%98.1%96.5%97.0%0.6%
Nguyễn Văn Sáng(DLA) Buôn Ma Thuột 299.4%93.3%96.2%91.1%95.3%97.0%97.1%0.1%
Phan Thanh Thức(BDI) Quy Nhơn98.1%98.4%97.1%96.9%94.7%98.0%97.2%-0.9%
Nguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Krông Ana96.9%97.3%97.9%97.1%96.9%100.0%97.6%-2.4%
Nguyễn Công Luận(GLA) Phú Thiện96.7%95.0%96.6%96.9%92.6%96.6%97.7%1.1%
Trần Nhật Thương(BDI) Hoài Nhơn Nam 10.0%0.0%0.0%0.0%0.0%98.7%97.8%-1.0%
Phan Thanh Thức(BDI) Quy Nhơn Bắc92.9%95.9%96.4%95.0%96.5%97.8%97.8%-0.0%
Võ Thanh Diệu(BDI) Tây Sơn95.9%94.7%95.2%96.8%92.7%99.0%97.8%-1.2%
Nguyễn Văn Sáng(DLA) Ea Kar95.1%88.7%97.0%95.4%96.4%97.9%97.8%-0.0%
Nguyễn Công Luận(GLA) Ayun Pa95.5%98.1%94.6%96.7%93.3%94.5%97.8%3.3%
Ngô Thị Bích Trâm(GLA) Thống Nhất95.0%93.8%95.8%95.5%95.2%93.0%97.9%4.8%
Huỳnh Thị Mới(PYE) Tây Hòa97.6%96.9%97.6%95.8%95.5%99.4%97.9%-1.5%
Nguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Ea Wer99.1%97.1%98.4%95.1%92.9%99.3%98.0%-1.3%
Mai Đức Hoàng Long(DLA) Krông Năng95.7%97.4%95.9%97.3%94.9%96.4%98.1%1.8%
Phan Thị Mỹ Chi(GLA) Hội Phú96.8%95.9%94.2%96.0%97.7%97.8%98.2%0.4%
Nguyễn Hoàng Anh(DLA) Dray Bhăng96.6%94.7%97.0%95.8%93.2%97.5%98.3%0.8%
Nguyễn Công Luận(GLA) Chư Pưh96.9%97.5%94.6%97.6%93.2%98.3%98.3%0.0%
Lê Văn Tài(DLA) Quảng Phú98.0%96.2%96.6%95.6%96.0%96.2%98.3%2.1%
Lê Văn Tài(DLA) Ea Drăng 298.8%94.9%96.6%95.7%95.4%98.1%98.4%0.3%
Nguyễn Ngọc Hà(DLA) Tân An96.0%97.4%96.2%95.0%97.6%97.9%98.4%0.6%
Nguyễn Đình Trung(GLA) Mang Yang 297.6%93.2%95.0%92.6%97.0%98.1%98.4%0.4%
Nguyễn Đình Trung(GLA) An Khê96.4%95.1%97.0%96.5%96.9%97.3%98.5%1.2%
Nguyễn Văn Sáng(DLA) Ea Phê95.9%94.3%96.3%93.6%95.7%96.0%98.5%2.5%
Nguyễn Công Luận(GLA) Chư Sê95.0%94.9%98.4%93.9%97.5%97.1%98.5%1.4%
Lê Trọng Khiêm(PYE) Tuy An Bắc98.1%98.2%99.3%98.9%95.8%98.9%98.6%-0.4%
Trần Nhật Thương(BDI) Hoài Ân93.0%96.2%96.6%100.0%94.8%99.4%98.6%-0.8%
Huỳnh Thị Mới(PYE) Sông Hinh96.7%97.8%96.9%95.1%96.4%98.9%98.6%-0.3%
Phan Thị Mỹ Chi(GLA) Chư Păh96.3%94.8%96.1%97.0%93.3%97.1%98.8%1.6%
Lê Trọng Khiêm(PYE) Tuy Hòa 398.7%99.4%99.2%96.9%98.1%97.8%98.9%1.1%
Trần Nhật Thương(BDI) Hoài Nhơn Tây95.4%94.6%96.2%96.3%97.6%96.6%99.0%2.4%
Huỳnh Thị Mới(PYE) Đông Hòa96.2%99.5%98.0%97.7%97.5%99.0%99.0%0.0%
Nguyễn Đình Trung(GLA) Kbang97.6%91.9%93.0%97.7%97.0%96.8%99.1%2.2%
Võ Thanh Diệu(BDI) Quy Nhơn Nam98.0%97.2%98.2%98.6%98.5%99.2%99.1%-0.1%
Nguyễn Văn Sáng(DLA) Buôn Ma Thuột 197.8%96.3%98.4%92.8%97.0%96.2%99.1%2.9%
Lê Trọng Khiêm(PYE) Tuy An Nam99.3%94.3%99.1%90.7%100.0%97.1%99.2%2.1%
Huỳnh Thị Mới(PYE) Tuy Hòa 296.8%97.3%92.8%95.4%95.0%98.4%99.2%0.8%
Phan Thanh Thức(BDI) Bình Định95.0%98.6%98.4%95.9%94.0%96.7%99.3%2.6%
Trần Nhật Thương(BDI) Bình Dương99.1%96.0%94.7%96.9%97.8%100.0%99.3%-0.7%
Trần Nhật Thương(BDI) Phù Mỹ97.6%96.6%96.4%97.4%96.2%97.0%99.4%2.4%
Mai Đức Hoàng Long(DLA) Buôn Hồ99.1%95.5%96.8%94.2%97.5%97.8%99.4%1.6%
Lê Trọng Khiêm(PYE) Tuy Hòa 197.8%99.2%99.3%99.2%99.0%98.9%99.4%0.6%
Nguyễn Hoàng Anh(DLA) Tân Lập97.3%96.5%94.8%94.3%96.9%99.5%99.6%0.1%
Nguyễn Văn Sáng(DLA) Krông Pắc99.0%96.2%95.9%95.1%95.7%95.5%99.7%4.2%
Trần Nhật Thương(BDI) An Hòa89.5%100.0%100.0%91.4%94.9%98.0%100.0%2.0%
Võ Thanh Diệu(BDI) Vĩnh Thạnh91.4%92.6%100.0%97.8%100.0%94.7%100.0%5.3%
Nguyễn Ngọc Hà(DLA) Cư M'ta99.3%97.6%98.2%100.0%98.9%99.5%100.0%0.5%
Phan Thị Mỹ Chi(GLA) Ia Krái91.0%95.6%96.8%100.0%87.8%92.4%100.0%7.6%
Xu Hướng % OPR TTS 7 Ngày Gần Nhất
🚀 % OPR TTS Theo Tỉnh
TỉnhKhung giờ tạo đơn2026-06-062026-06-262026-06-272026-06-282026-06-292026-06-302026-07-012026-07-02
Vol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPR
Bình Định1. 00:00 - 09:000-37484.5%34582.3%23787.3%51885.9%45680.7%37282.5%24081.2%
2. 09:00 - 19:000-68297.7%75097.6%73399.0%69895.1%68895.1%82894.4%90798.5%
3. 19:00 - 24:000-4785.1%5565.5%4564.4%8869.3%7485.1%8877.3%12824.2%
Bình Định Total1,25294.2%1,10392.7%1,15091.5%1,01594.8%1,30489.7%1,21889.1%1,28889.8%1,27587.8%
Đắk Lắk1. 00:00 - 09:000-19244.3%25654.7%12661.9%21331.9%31065.5%35450.3%17455.2%
2. 09:00 - 19:000-76591.9%62690.4%58793.4%79894.2%75985.0%80885.0%85187.5%
3. 19:00 - 24:000-7964.6%7865.4%11252.7%24734.8%27974.9%15471.4%12879.7%
Đắk Lắk Total1,38670.0%1,03681.0%96078.9%82583.0%1,25872.0%1,34878.4%1,31674.1%1,15381.8%
Gia Lai1. 00:00 - 09:000-7669.7%12987.6%11981.5%16963.9%12665.1%21079.0%24191.7%
2. 09:00 - 19:000-26594.0%26194.6%30790.9%32498.5%28388.7%17693.2%23191.3%
3. 19:00 - 24:000-3585.7%2479.2%8276.8%2576.0%7078.6%9571.6%4173.2%
Gia Lai Total38685.8%37688.3%41491.5%50886.4%51886.1%47981.0%48182.7%51390.1%
Phú Yên1. 00:00 - 09:000-25290.1%19794.9%14093.6%20998.6%16296.9%11091.8%12491.9%
2. 09:00 - 19:000-31697.5%21394.8%32196.9%54896.7%31295.8%17892.7%18594.1%
3. 19:00 - 24:000-3090.0%1764.7%22100.0%2982.8%3375.8%1788.2%2993.1%
Phú Yên Total35483.3%59894.0%42793.7%48396.1%78696.7%50794.9%30592.1%33893.2%
Vùng TNG3,37882.1%3,11388.5%2,95187.7%2,83190.1%3,86684.9%3,55284.8%3,39082.9%3,27986.6%
🚀 % OPR TTS Theo Tỉnh - Quản lý
TỉnhQuản lý2026-06-062026-06-262026-06-272026-06-282026-06-292026-06-302026-07-012026-07-02
Vol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPR
Bình ĐịnhPhan Thanh Thức0-33390.7%41186.6%33892.6%52091.7%41384.3%43886.1%40493.6%
Trần Nhật Thương0-46691.2%45393.2%43195.8%41881.8%47389.0%55391.5%57582.8%
Võ Thanh Diệu0-30497.0%28695.8%24695.9%36695.9%33295.2%29792.3%29689.5%
Đắk LắkLê Văn Tài0-7592.0%4575.6%3770.3%5773.7%5777.2%5867.2%6690.9%
Mai Đức Hoàng Long0-21970.3%29478.6%26373.8%32271.4%33667.0%25369.6%22585.3%
Nguyễn Hoàng Anh0-15695.5%13387.2%13083.1%17588.6%16992.9%16491.5%20286.6%
Nguyễn Ngọc Hà0-12667.5%11873.7%7095.7%18258.2%12363.4%13063.1%14183.0%
Nguyễn Thị Bảo Nhi0-7574.7%9879.6%5874.1%9279.3%8781.6%11076.4%9980.8%
Nguyễn Văn Sáng0-38584.7%27277.6%26792.5%43069.8%57683.7%60173.9%42076.0%
Gia LaiNguyễn Công Luận0-1894.4%3171.0%1361.5%3066.7%2871.4%2487.5%3852.6%
Nguyễn Đình Trung0-10277.5%14187.2%21876.1%23079.6%18785.6%19571.8%21689.4%
Ngô Thị Bích Trâm0-3145.2%2290.9%2661.5%2564.0%3948.7%3240.6%1968.4%
Phan Thị Mỹ Chi0-22598.7%22097.3%25199.2%23397.4%22584.0%23097.4%24098.3%
Phú YênHuỳnh Thị Mới0-47094.7%31994.0%34496.5%67796.9%39294.9%16689.8%18691.4%
Lê Trọng Khiêm0-12891.4%10892.6%13995.0%10995.4%11594.8%13995.0%15295.4%
🚀 % OPR TTS Theo Quản lý
Quản lýKhung giờ tạo đơn2026-06-062026-06-262026-06-272026-06-282026-06-292026-06-302026-07-012026-07-02
Vol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPR
Huỳnh Thị Mới1. 00:00 - 09:000-22890.8%16697.0%12397.6%181100.0%13197.7%7893.6%8095.0%
2. 09:00 - 19:000-22098.6%14094.3%20795.7%47696.2%23595.3%7686.8%8787.4%
3. 19:00 - 24:000-2295.5%1353.8%14100.0%2085.0%2676.9%1283.3%1994.7%
Huỳnh Thị Mới Total0-47094.7%31994.0%34496.5%67796.9%39294.9%16689.8%18691.4%
Lê Trọng Khiêm1. 00:00 - 09:000-2483.3%3183.9%1764.7%2889.3%3193.5%3287.5%4486.4%
2. 09:00 - 19:000-9694.8%7395.9%11499.1%72100.0%7797.4%10297.1%98100.0%
3. 19:00 - 24:000-875.0%4100.0%8100.0%977.8%771.4%5100.0%1090.0%
Lê Trọng Khiêm Total0-12891.4%10892.6%13995.0%10995.4%11594.8%13995.0%15295.4%
Lê Văn Tài1. 00:00 - 09:000-50.0%80.0%20.0%110.0%70.0%128.3%40.0%
2. 09:00 - 19:000-7098.6%3694.4%26100.0%4495.5%5088.0%4584.4%6198.4%
3. 19:00 - 24:000-0-10.0%90.0%20.0%0-10.0%10.0%
Lê Văn Tài Total0-7592.0%4575.6%3770.3%5773.7%5777.2%5867.2%6690.9%
Mai Đức Hoàng Long1. 00:00 - 09:000-2045.0%2466.7%5048.0%2871.4%5459.3%3426.5%1978.9%
2. 09:00 - 19:000-14376.9%23180.5%13689.7%16290.7%19080.5%16380.4%17586.3%
3. 19:00 - 24:000-5662.5%3974.4%7762.3%13247.7%9243.5%5664.3%3183.9%
Mai Đức Hoàng Long Total0-21970.3%29478.6%26373.8%32271.4%33667.0%25369.6%22585.3%
Nguyễn Công Luận1. 00:00 - 09:000-4100.0%988.9%333.3%955.6%1181.8%1090.0%1118.2%
2. 09:00 - 19:000-13100.0%2166.7%977.8%1485.7%1471.4%11100.0%2080.0%
3. 19:00 - 24:000-10.0%10.0%10.0%742.9%333.3%333.3%728.6%
Nguyễn Công Luận Total0-1894.4%3171.0%1361.5%3066.7%2871.4%2487.5%3852.6%
Nguyễn Hoàng Anh1. 00:00 - 09:000-2979.3%3560.0%1963.2%1723.5%5188.2%5188.2%5974.6%
2. 09:00 - 19:000-126100.0%9699.0%10690.6%15796.2%112100.0%10699.1%13597.0%
3. 19:00 - 24:000-10.0%20.0%50.0%10.0%60.0%70.0%80.0%
Nguyễn Hoàng Anh Total0-15695.5%13387.2%13083.1%17588.6%16992.9%16491.5%20286.6%
Nguyễn Ngọc Hà1. 00:00 - 09:000-5151.0%5052.0%1681.2%10034.0%5427.8%6330.2%3560.0%
2. 09:00 - 19:000-7281.9%61100.0%49100.0%7393.2%63100.0%5796.5%9997.0%
3. 19:00 - 24:000-30.0%70.0%5100.0%944.4%60.0%1080.0%70.0%
Nguyễn Ngọc Hà Total0-12667.5%11873.7%7095.7%18258.2%12363.4%13063.1%14183.0%
Nguyễn Thị Bảo Nhi1. 00:00 - 09:000-140.0%1421.4%70.0%90.0%666.7%1811.1%90.0%
2. 09:00 - 19:000-6191.8%8092.5%4791.5%8091.2%7885.9%8992.1%8494.0%
3. 19:00 - 24:000-0-425.0%40.0%30.0%30.0%30.0%616.7%
Nguyễn Thị Bảo Nhi Total0-7574.7%9879.6%5874.1%9279.3%8781.6%11076.4%9980.8%
Nguyễn Văn Sáng1. 00:00 - 09:000-7337.0%12559.2%3290.6%4820.8%13877.5%17658.0%4833.3%
2. 09:00 - 19:000-29396.6%12295.1%22395.1%28296.1%26677.4%34879.3%29776.8%
3. 19:00 - 24:000-1984.2%2584.0%1250.0%10019.0%17298.3%7785.7%75100.0%
Nguyễn Văn Sáng Total0-38584.7%27277.6%26792.5%43069.8%57683.7%60173.9%42076.0%
Nguyễn Đình Trung1. 00:00 - 09:000-2669.2%4472.7%3964.1%8647.7%1770.6%6767.2%9894.9%
2. 09:00 - 19:000-7482.4%9496.8%12679.4%142100.0%14189.4%7986.1%11487.7%
3. 19:00 - 24:000-20.0%30.0%5377.4%20.0%2975.9%4955.1%40.0%
Nguyễn Đình Trung Total0-10277.5%14187.2%21876.1%23079.6%18785.6%19571.8%21689.4%
Ngô Thị Bích Trâm1. 00:00 - 09:000-130.0%10.0%40.0%90.0%70.0%185.6%40.0%
2. 09:00 - 19:000-1485.7%2195.2%16100.0%16100.0%3161.3%1392.3%1586.7%
3. 19:00 - 24:000-450.0%0-60.0%0-10.0%10.0%0-
Ngô Thị Bích Trâm Total0-3145.2%2290.9%2661.5%2564.0%3948.7%3240.6%1968.4%
Phan Thanh Thức1. 00:00 - 09:000-18584.3%18877.7%12990.7%27593.1%19582.6%18286.3%10888.0%
2. 09:00 - 19:000-13399.2%19997.0%19498.5%22696.9%19186.4%22587.1%27998.6%
3. 19:00 - 24:000-1593.3%2470.8%1533.3%1910.5%2781.5%3177.4%1747.1%
Phan Thanh Thức Total0-33390.7%41186.6%33892.6%52091.7%41384.3%43886.1%40493.6%
Phan Thị Mỹ Chi1. 00:00 - 09:000-3393.9%7597.3%7397.3%6595.4%9167.0%11596.5%12898.4%
2. 09:00 - 19:000-16499.4%12597.6%156100.0%15298.0%9799.0%73100.0%82100.0%
3. 19:00 - 24:000-28100.0%2095.0%22100.0%16100.0%3786.5%4295.2%3093.3%
Phan Thị Mỹ Chi Total0-22598.7%22097.3%25199.2%23397.4%22584.0%23097.4%24098.3%
Trần Nhật Thương1. 00:00 - 09:000-10175.2%9386.0%7178.9%11862.7%12766.1%9266.3%7281.9%
2. 09:00 - 19:000-35596.6%34897.7%35599.7%29192.1%33598.8%44997.3%42098.3%
3. 19:00 - 24:000-1060.0%1216.7%560.0%90.0%1154.5%1266.7%834.8%
Trần Nhật Thương Total0-46691.2%45393.2%43195.8%41881.8%47389.0%55391.5%57582.8%
Võ Thanh Diệu1. 00:00 - 09:000-8895.5%6490.6%3791.9%12592.0%13491.8%9890.8%6068.3%
2. 09:00 - 19:000-19498.5%20398.0%18498.4%18197.8%16297.5%15496.8%20898.6%
3. 19:00 - 24:000-2290.9%1989.5%2584.0%6098.3%3697.2%4580.0%2867.9%
Võ Thanh Diệu Total0-30497.0%28695.8%24695.9%36695.9%33295.2%29792.3%29689.5%
Vùng TNG0-3,11388.5%2,95187.7%2,83190.1%3,86684.9%3,55284.8%3,39082.9%3,27986.6%
🚀 % OPR TTS Theo Bưu Cục
TỉnhBưu cục2026-06-062026-06-262026-06-272026-06-282026-06-292026-06-302026-07-012026-07-02
Vol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPRVol LTC%OPR
Bình Định(BDI) An Hòa0-3100.0%20.0%30.0%2100.0%837.5%1070.0%616.7%
(BDI) Bình Dương0-14199.3%164100.0%175100.0%15591.6%141100.0%203100.0%206100.0%
(BDI) Bình Định0-17390.8%15588.4%16091.9%18890.4%19683.7%23587.2%22596.0%
(BDI) Cát Tiến0-250.0%0-0-1100.0%0-250.0%0-
(BDI) Hoài Nhơn Nam 10-0-0-0-0-0-4153.7%7018.6%
(BDI) Hoài Nhơn Nam 20-4285.7%3455.9%1384.6%5846.6%7644.7%0-0-
(BDI) Hoài Nhơn Tây0-21795.9%17896.1%155100.0%10093.0%13996.4%16486.6%17893.8%
(BDI) Hoài Ân0-3737.8%3683.3%4671.7%4197.6%37100.0%4292.9%3839.5%
(BDI) Phù Cát0-23699.2%20698.1%187100.0%24098.8%23799.6%20291.6%22295.5%
(BDI) Phù Mỹ0-2692.3%3997.4%39100.0%6261.3%72100.0%93100.0%7796.1%
(BDI) Quy Nhơn0-4893.8%12199.2%7100.0%17897.8%7489.2%6595.4%5791.2%
(BDI) Quy Nhơn Bắc0-4490.9%7856.4%10393.2%7781.8%6098.3%52100.0%5996.6%
(BDI) Quy Nhơn Nam0-4100.0%475.0%650.0%3100.0%825.0%540.0%683.3%
(BDI) Quy Nhơn Tây0-40100.0%21100.0%3797.3%5696.4%5267.3%3691.7%3190.3%
(BDI) Tuy Phước0-2669.2%3694.4%2788.9%2176.2%3076.7%5050.0%3177.4%
(BDI) Tây Sơn0-6290.3%7690.8%5386.8%12290.2%8789.7%8897.7%6870.6%
(BDI) Vân Canh0-2100.0%0-475.0%0-1100.0%0-1100.0%
Đắk Lắk(DLA) Buôn Hồ0-2065.0%1872.2%2842.9%2176.2%3284.4%2369.6%26100.0%
(DLA) Buôn Ma Thuột 10-7445.9%8148.1%850.0%11620.7%5550.9%8338.6%4337.2%
(DLA) Buôn Ma Thuột 20-17398.8%8698.8%12498.4%11995.0%7897.4%6360.3%107100.0%
(DLA) Cư Bao0-0-0-0-0-10.0%0-0-
(DLA) Cư M'ta0-977.8%2295.5%10100.0%3594.3%175.9%714.3%540.0%
(DLA) Dliê Ya0-0-3100.0%0-0-3287.5%0-8100.0%
(DLA) Dray Bhăng0-4100.0%887.5%10.0%683.3%7100.0%4100.0%875.0%
(DLA) Ea Drăng 10-10.0%683.3%1020.0%771.4%10.0%1233.3%333.3%
(DLA) Ea Drăng 20-36100.0%22100.0%18100.0%30100.0%34100.0%2495.8%3997.4%
(DLA) Ea Kao0-2737.0%3652.8%1136.4%2138.1%2860.7%3542.9%2846.4%
(DLA) Ea Kar0-5576.4%4584.4%6195.1%10983.5%36483.2%38081.3%19462.4%
(DLA) Ea Knốp0-5394.3%5598.2%5994.9%5590.9%6589.2%6798.5%9192.3%
(DLA) Ea Súp0-5100.0%4100.0%4100.0%8100.0%887.5%17100.0%5100.0%
(DLA) Ea Wer0-10.0%0-0-0-0-0-10.0%
(DLA) Hòa Phú0-3196.8%4893.8%3381.8%5288.5%4595.6%4989.8%5894.8%
(DLA) Krông Ana0-11100.0%10100.0%1080.0%11100.0%666.7%988.9%7100.0%
(DLA) Krông Bông0-3397.0%13100.0%26100.0%28100.0%27100.0%3293.8%4695.7%
(DLA) Krông Năng0-19970.9%27378.8%23577.4%30171.1%27162.7%23069.6%19182.7%
(DLA) Krông Pắc0-8395.2%6081.7%7485.1%8683.7%7994.9%7586.7%7698.7%
(DLA) Pơng Drang0-1100.0%0-30.0%0-50.0%1457.1%6100.0%
(DLA) Quảng Phú0-3786.5%1741.2%6100.0%2035.0%1758.8%850.0%1883.3%
(DLA) Tân An0-6443.8%4129.3%1100.0%9225.0%4146.3%5626.8%4568.9%
(DLA) Tân Lập0-11995.0%11285.7%10379.6%14186.5%13591.1%12890.6%14884.5%
Gia Lai(GLA) An Khê0-8385.5%11398.2%14596.6%17677.8%11699.1%12687.3%15399.3%
(GLA) Ayun Pa0-9100.0%6100.0%366.7%1872.2%1090.0%17100.0%1560.0%
(GLA) Chư Prông0-1040.0%14100.0%1450.0%1546.7%1450.0%1926.3%850.0%
(GLA) Chư Păh0-18199.4%13298.5%144100.0%15598.1%15993.7%19799.0%15199.3%
(GLA) Chư Pưh0-3100.0%0-1100.0%0-366.7%2100.0%333.3%
(GLA) Chư Sê0-3100.0%2065.0%683.3%1258.3%966.7%425.0%1435.7%
(GLA) Hội Phú0-4495.5%8796.6%10798.1%7797.4%6462.5%3187.1%8798.9%
(GLA) Ia Grai0-0-10.0%0-10.0%20.0%2100.0%20.0%
(GLA) Kbang0-520.0%540.0%450.0%366.7%944.4%650.0%862.5%
(GLA) Mang Yang 20-0-0-10.0%0-0-0-0-
(GLA) Phú Thiện0-366.7%560.0%30.0%0-650.0%1100.0%683.3%
(GLA) Pleiku0-1450.0%2343.5%6835.3%5186.3%6266.1%6342.9%5565.5%
(GLA) Thống Nhất0-1118.2%20.0%20.0%10.0%1513.3%520.0%250.0%
(GLA) Đak Đoa0-1080.0%6100.0%1090.0%9100.0%10100.0%887.5%988.9%
Phú Yên(PYE) Sông Cầu0-1888.9%1080.0%1361.5%14100.0%1782.4%1090.0%18100.0%
(PYE) Sông Hinh0-21100.0%7100.0%1181.8%14100.0%18100.0%18100.0%24100.0%
(PYE) Sơn Hòa0-1100.0%10.0%250.0%2100.0%10.0%475.0%0-
(PYE) Tuy An Bắc0-333.3%2100.0%250.0%0-2100.0%1100.0%450.0%
(PYE) Tuy An Nam0-30.0%1100.0%1100.0%0-10.0%2100.0%0-
(PYE) Tuy Hòa 10-3597.1%4397.7%41100.0%40100.0%44100.0%51100.0%56100.0%
(PYE) Tuy Hòa 20-37294.1%23399.6%25299.6%56699.3%26698.5%7495.9%6898.5%
(PYE) Tuy Hòa 30-6995.7%5290.4%8298.8%5590.9%5196.1%7592.0%7493.2%
(PYE) Tây Hòa0-9100.0%1100.0%10.0%5100.0%3100.0%0-8100.0%
(PYE) Đông Hòa0-6795.5%7777.9%7891.0%9081.1%10485.6%7081.4%8682.6%
% Lấy Thành Công Tổng Theo AM
# AM HÀNG MỚI Hàng tồn Tổng ngày
Volume% Gán% LTC Volume% Gán% LTC Volume% Gán% LTC
1Nguyễn Công Luận2,09699.9%95.3%486100.0%30.2%2,58299.9%83.1%
2Nguyễn Đình Trung1,49799.5%82.6%21999.1%94.1%1,71699.5%84.0%
3Lê Văn Tài47298.5%91.5%6498.4%75.0%53698.5%89.6%
4Nguyễn Ngọc Hà81699.9%93.3%101100.0%60.4%91799.9%89.6%
5Ngô Thị Bích Trâm49899.8%93.0%4797.9%68.1%54599.6%90.8%
6Trần Nhật Thương1,418100.0%91.5%40100.0%80.0%1,458100.0%91.2%
7Nguyễn Thị Bảo Nhi69599.4%92.5%44100.0%72.7%73999.5%91.3%
8Nguyễn Văn Sáng1,20899.7%94.5%208100.0%75.5%1,41699.7%91.7%
9Mai Đức Hoàng Long55399.1%93.7%56100.0%82.1%60999.2%92.6%
10Nguyễn Hoàng Anh79399.7%94.2%7998.7%77.2%87299.7%92.7%
11Phan Thanh Thức99899.6%96.1%68100.0%69.1%1,06699.6%94.4%
12Võ Thanh Diệu1,11299.8%97.2%68100.0%55.9%1,18099.8%94.8%
13Lê Trọng Khiêm652100.0%96.5%26100.0%76.9%678100.0%95.7%
14Huỳnh Thị Mới658100.0%97.1%58100.0%81.0%716100.0%95.8%
15Phan Thị Mỹ Chi774100.0%96.8%30100.0%73.3%804100.0%95.9%
#Vùng TNG14,24099.7%93.4%1,59499.7%62.5%15,83499.7%90.3%
% Lấy Thành Công TTS Theo AM
# AM HÀNG MỚI Hàng tồn Tổng ngày
Volume% Gán% LTC Volume% Gán% LTC Volume% Gán% LTC
1Nguyễn Thị Bảo Nhi109100.0%90.8%1100.0%0.0%110100.0%90.0%
2Trần Nhật Thương632100.0%90.3%6100.0%100.0%638100.0%90.4%
3Nguyễn Công Luận45100.0%93.3%4100.0%100.0%49100.0%93.9%
4Mai Đức Hoàng Long232100.0%94.0%6100.0%100.0%238100.0%94.1%
5Nguyễn Văn Sáng377100.0%96.6%59100.0%94.9%436100.0%96.3%
6Nguyễn Hoàng Anh205100.0%97.1%3100.0%100.0%208100.0%97.1%
7Lê Văn Tài74100.0%97.3%00.0%0.0%74100.0%97.3%
8Nguyễn Ngọc Hà138100.0%98.6%5100.0%100.0%143100.0%98.6%
9Huỳnh Thị Mới181100.0%98.9%5100.0%100.0%186100.0%98.9%
10Võ Thanh Diệu352100.0%99.7%9100.0%88.9%361100.0%99.4%
11Nguyễn Đình Trung215100.0%100.0%3100.0%66.7%218100.0%99.5%
12Phan Thị Mỹ Chi247100.0%99.6%00.0%0.0%247100.0%99.6%
13Phan Thanh Thức400100.0%99.8%5100.0%100.0%405100.0%99.8%
14Lê Trọng Khiêm154100.0%100.0%00.0%0.0%154100.0%100.0%
15Ngô Thị Bích Trâm24100.0%100.0%2100.0%100.0%26100.0%100.0%
#Vùng TNG3,385100.0%96.6%108100.0%94.4%3,493100.0%96.5%
Xu Hướng Doanh Thu 7 Ngày Gần Nhất (triệu đồng)
Lũy Kế T6 vs Cùng Kỳ T5 (triệu đồng)
DT Lấy Thành Công Theo SO (Lũy kế T6: 174.910.597 | Cùng kỳ T5: 264.983.916)
AM25/0626/0627/0628/0629/0630/0601/07So N-1Lũy Kế T6Cùng Kỳ T5So CK
DTVolDTVolDTVolDTVolDTVolDTVolDTVolDTVol
3030939-Nguyễn Công Luận24.122.4191,16426.118.6561,45718.447.15596117.063.22191124.550.8501,36621.614.6091,03533.594.8871,972-32.152.198-58235.037.57646.091.025-11.053.449
255280-Trần Nhật Thương22.414.83774014.052.97652819.052.10865315.338.26762115.871.62063315.250.13049719.192.852605-16.775.4675921.610.23730.699.019-9.088.782
3039937-Nguyễn Đình Trung14.858.22266915.011.73756916.698.47472315.468.43259313.250.51862818.754.22485513.748.125574-8.178.49320019.317.75725.669.581-6.351.824
3132320-Võ Thanh Diệu8.004.28941311.844.51360710.620.9445388.580.98336011.510.92465213.990.98755613.223.811589-12.191.354-6414.256.26819.086.552-4.830.284
3133838-Nguyễn Văn Sáng10.186.8722889.413.3133368.293.6072487.216.9162566.404.8412137.867.07421712.583.942393-11.701.296-7913.466.58816.763.519-3.296.931
3082533-Nguyễn Thị Bảo Nhi10.171.2364585.922.2172369.260.0403519.097.0853326.730.7262688.207.42932710.313.258337-8.792.8405611.833.67618.835.123-7.001.447
252005-Lê Trọng Khiêm5.411.8792067.940.7383247.595.2822746.598.3752878.428.8583066.056.3082389.978.606370-9.540.122-7010.417.09015.026.148-4.609.058
3163131-Nguyễn Ngọc Hà8.077.34543110.302.0884024.372.0831635.845.1873138.123.63444110.093.7434758.433.039419-6.680.7867510.185.29212.554.702-2.369.410
241743-Phan Thanh Thức7.169.5862177.588.5151828.909.4942585.814.3581727.497.2502046.617.9882056.080.151156-4.615.1381177.545.16417.375.856-9.830.692
3167274-Phan Thị Mỹ Chi5.976.3212175.301.0361916.802.8612377.173.0622225.584.9262334.935.1681416.834.774247-6.237.823617.431.72511.907.612-4.475.887
3071955-Lê Văn Tài6.080.1972194.651.5001885.325.4542125.927.7422095.842.2612355.422.4992034.947.818180-4.390.385-205.505.25110.414.838-4.909.587
3160881-Huỳnh Thị Mới4.513.0961775.603.8222235.214.0211895.919.8262743.650.2091185.551.6042295.295.420209-5.153.753-905.437.08712.863.119-7.426.032
3158766-Ngô Thị Bích Trâm4.997.0791594.493.3751343.179.3011227.548.0563025.743.3931824.928.8571984.443.744127-3.542.625405.344.8638.479.949-3.135.086
3129557-Nguyễn Hoàng Anh2.987.494923.029.596813.659.7541242.016.122512.097.595734.163.4531483.399.199106-2.427.942454.370.45611.272.844-6.902.388
3104208-Mai Đức Hoàng Long1.696.27755956.14620881.889331.365.633213.229.581112855.94828900.05628-598.011-91.202.1013.158.045-1.955.944
Vùng TNG140.060.0325,585133.895.3645,536129.444.7205,134122.083.5514,969131.101.7975,726136.989.2105,451154.475.5246,377-134.040.451-231174.910.597264.983.916-90.073.319
DT Giao Trả Thành Công Theo SO (Lũy kế T6: 278.355.031 | Cùng kỳ T5: 292.442.499)
AM25/0626/0627/0628/0629/0630/0601/07So N-1Cùng Kỳ W-1Lũy Kế T6Cùng Kỳ T5So CKTarget T6% HT
DTVolDTVolDTVolDTVolDTVolDTVolDTVolDTVolDTVol
3030939-Nguyễn Công Luận27.108.9721,43426.338.5821,38822.854.3741,18824.080.0531,18825.196.8071,30420.746.6921,14922.793.7441,2113.922.135123-393.093-10049.509.62367.115.841-17.606.2181.030.000.0004.81%
3039937-Nguyễn Đình Trung15.322.11766414.982.69271913.798.23160514.372.45459617.814.56575915.718.74863817.309.727759-1.626.787-117360.823-2232.992.66730.870.6122.122.055400.000.0008.25%
255280-Trần Nhật Thương13.446.42056513.609.48054820.929.44467413.336.05449521.831.48273715.313.61157414.332.4745762.846.468223.732.5223331.511.41626.489.9475.021.469560.000.0005.63%
3132320-Võ Thanh Diệu11.125.9475069.616.9295028.468.00544010.877.51849111.235.5245739.529.00240912.861.7556801.763.580-1073.499.3886727.487.09021.105.8096.381.281350.000.0007.85%
3163131-Nguyễn Ngọc Hà7.443.0153627.748.8493738.217.2873607.516.7703346.346.6832955.989.7613129.326.398391-620.095391.263.2886818.032.70115.686.4332.346.268230.000.0007.84%
3082533-Nguyễn Thị Bảo Nhi8.670.12438110.681.7214308.449.0283708.067.6383048.431.7103719.548.3173419.480.814325-1.676.763-27-866.073-8317.284.86514.655.1822.629.683270.000.0006.40%
3133838-Nguyễn Văn Sáng9.386.1072978.678.4382789.829.4053038.505.5952578.555.8923017.390.1052578.068.321239-605.59318-1.923.379-4015.531.04920.785.534-5.254.485360.000.0004.31%
252005-Lê Trọng Khiêm8.520.5233137.520.0073016.486.6342447.369.9522798.157.9132976.709.9772867.545.491279-380.430-18-1.355.462-5214.710.55218.518.476-3.807.924300.000.0004.90%
241743-Phan Thanh Thức7.640.5902107.775.1102066.441.0962056.521.0841689.704.8432596.920.9511987.150.185214-1.051.120-31-1.541.525-2713.249.25019.560.504-6.311.254330.000.0004.01%
3167274-Phan Thị Mỹ Chi7.575.6792687.698.5222577.001.7382365.847.7672136.546.3572468.276.7082416.277.574239-285.798-29-1.583.903-5812.269.35012.412.310-142.960250.000.0004.91%
3071955-Lê Văn Tài5.862.1882295.366.9802055.184.9831835.007.5371935.091.5332065.945.5992156.644.075251-1.347.457-55-565.570-3311.940.69311.446.466494.227230.000.0005.19%
3158766-Ngô Thị Bích Trâm6.028.6191744.504.1041824.153.7581584.499.8491294.888.7281586.026.5972346.450.516218-1.669.319-56-1.247.422-1211.231.7139.794.2961.437.417190.000.0005.91%
3160881-Huỳnh Thị Mới3.752.1981334.232.8631715.064.4331944.693.0741975.905.7942424.702.5461694.830.922184-287.849-21790.875309.373.99510.440.119-1.066.124210.000.0004.46%
3129557-Nguyễn Hoàng Anh3.439.1911064.433.9971252.655.214822.806.506943.333.8191032.117.485723.272.252115-558.655-21-725.594-125.985.8496.442.856-457.007150.000.0003.99%
3104208-Mai Đức Hoàng Long1.623.531482.694.676841.574.799571.270.476331.607.902451.544.029492.175.80360-903.188-21-350.916-93.448.4182.942.389506.029140.000.0002.46%
Vùng TNG138.083.1475,733137.639.9515,832133.429.1375,361126.839.1845,028146.442.9815,958127.788.6665,197140.427.1055,807-2.499.179-308-155.221-234278.355.031292.442.499-14.087.4685.000.000.0005.57%
Tình Hình Nhân Sự Toàn Vùng (NVPTTT: Định biên 720 | Có 688 | Thiếu 31)
Tổng Hợp Theo Tỉnh
TỉnhSL BCNVPTTTNVXL
Định biênThiếuYCTDĐã TuyểnCòn LàmDK OBCần TuyểnĐịnh biên
Đắk Lắk2526325020255502000
Gia Lai1617818041410102400
Bình Định1818617538552300
Phú Yên7938344000400
Vùng TNG667206883151202043100
Tổng Hợp Theo AM
AMSL BCNVPTTTNVXL
Định biênThiếuYCTDĐã TuyểnCòn LàmDK OBCần TuyểnĐịnh biên
Nguyễn Văn Sáng5645477000700
Nguyễn Thị Bảo Nhi5525167110600
Huỳnh Thị Mới5675644000400
Nguyễn Hoàng Anh4404134110300
Phan Thanh Thức7878227552200
Mai Đức Hoàng Long4313124220200
Ngô Thị Bích Trâm3434124220200
Võ Thanh Diệu5554911000100
Lê Văn Tài4464612110100
Nguyễn Ngọc Hà3302711000100
Phan Thị Mỹ Chi4363412111100
Nguyễn Công Luận5556017661100
Trần Nhật Thương6444400000000
Nguyễn Đình Trung4444501110000
Lê Trọng Khiêm2262700000000
Vùng TNG667206883151202043100
Chi Tiết Theo Bưu Cục
TỉnhAMBưu CụcĐịnh biênThiếuYCTDĐã TuyểnCòn LàmDK OBCần Tuyển
Bình ĐịnhPhan Thanh Thức(BDI) Tuy Phước1620121101
Bình ĐịnhPhan Thanh Thức(BDI) Quy Nhơn Tây1410121101
Bình ĐịnhPhan Thanh Thức(BDI) Bình Định2220022210
Bình ĐịnhPhan Thanh Thức(BDI) Quy Nhơn Bắc88000000
Bình ĐịnhPhan Thanh Thức(BDI) Vân Canh44000000
Bình ĐịnhPhan Thanh Thức(BDI) Tuy Phước 211000000
Bình ĐịnhPhan Thanh Thức(BDI) Quy Nhơn2219011110
Bình ĐịnhTrần Nhật Thương(BDI) ĐG An Hòa33000000
Bình ĐịnhTrần Nhật Thương(BDI) Hoài Ân99000000
Bình ĐịnhTrần Nhật Thương(BDI) Bình Dương56000000
Bình ĐịnhTrần Nhật Thương(BDI) Hoài Nhơn Nam 299000000
Bình ĐịnhTrần Nhật Thương(BDI) Hoài Nhơn Tây99000000
Bình ĐịnhTrần Nhật Thương(BDI) Phù Mỹ98000000
Bình ĐịnhVõ Thanh Diệu(BDI) Phù Cát1211110001
Bình ĐịnhVõ Thanh Diệu(BDI) Vĩnh Thạnh44000000
Bình ĐịnhVõ Thanh Diệu(BDI) Cát Tiến86000000
Bình ĐịnhVõ Thanh Diệu(BDI) Tây Sơn1514000000
Bình ĐịnhVõ Thanh Diệu(BDI) Quy Nhơn Nam1614000000
Gia LaiNguyễn Công Luận(GLA) Phú Thiện1111110001
Gia LaiNguyễn Công Luận(GLA) Chư Sê1211000000
Gia LaiNguyễn Công Luận(GLA) Ayun Pa1515000000
Gia LaiNguyễn Công Luận(GLA) Chư Pưh79000000
Gia LaiNguyễn Công Luận(GLA) Đức Cơ1014066610
Gia LaiNguyễn Đình Trung(GLA) Pleiku1213011100
Gia LaiNguyễn Đình Trung(GLA) Mang Yang 277000000
Gia LaiNguyễn Đình Trung(GLA) An Khê1818000000
Gia LaiNguyễn Đình Trung(GLA) Kbang77000000
Gia LaiNgô Thị Bích Trâm(GLA) Chư Prông1615110001
Gia LaiNgô Thị Bích Trâm(GLA) Đak Đoa1312110001
Gia LaiNgô Thị Bích Trâm(GLA) Thống Nhất1414022200
Gia LaiPhan Thị Mỹ Chi(GLA) Chư Păh88110001
Gia LaiPhan Thị Mỹ Chi(GLA) Ia Grai98000000
Gia LaiPhan Thị Mỹ Chi(GLA) Ia Krái66000000
Gia LaiPhan Thị Mỹ Chi(GLA) Hội Phú1312011110
Phú YênHuỳnh Thị Mới(PYE) Sông Hinh167220002
Phú YênHuỳnh Thị Mới(PYE) Đông Hòa1212110001
Phú YênHuỳnh Thị Mới(PYE) Sơn Hòa99110001
Phú YênHuỳnh Thị Mới(PYE) Tây Hòa1212000000
Phú YênHuỳnh Thị Mới(PYE) Tuy Hòa 21816000000
Phú YênLê Trọng Khiêm(PYE) Sông Cầu1717000000
Phú YênLê Trọng Khiêm(PYE) Tuy Hòa 3910000000
Đắk LắkLê Văn Tài(DLA) Ea Drăng 21213121101
Đắk LắkLê Văn Tài(DLA) Pơng Drang1010000000
Đắk LắkLê Văn Tài(DLA) Ea Drăng 166000000
Đắk LắkLê Văn Tài(DLA) Quảng Phú1817000000
Đắk LắkMai Đức Hoàng Long(DLA) Krông Năng109110001
Đắk LắkMai Đức Hoàng Long(DLA) Dliê Ya66110001
Đắk LắkMai Đức Hoàng Long(DLA) Buôn Hồ1010000000
Đắk LắkMai Đức Hoàng Long(DLA) Cư Bao56022200
Đắk LắkNguyễn Hoàng Anh(DLA) Krông Bông88110001
Đắk LắkNguyễn Hoàng Anh(DLA) Dray Bhăng1313110001
Đắk LắkNguyễn Hoàng Anh(DLA) Tân Lập1211110001
Đắk LắkNguyễn Hoàng Anh(DLA) Đắk Liêng79011100
Đắk LắkNguyễn Ngọc Hà(DLA) Ea Knốp87110001
Đắk LắkNguyễn Ngọc Hà(DLA) Cư M'ta99000000
Đắk LắkNguyễn Ngọc Hà(DLA) Tân An1311000000
Đắk LắkNguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Hòa Phú87220002
Đắk LắkNguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Ea Kao1212220002
Đắk LắkNguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Krông Ana1112110001
Đắk LắkNguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Ea Wer98110001
Đắk LắkNguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Ea Súp1212011100
Đắk LắkNguyễn Văn Sáng(DLA) Ea Phê108220002
Đắk LắkNguyễn Văn Sáng(DLA) Ea Kar1210220002
Đắk LắkNguyễn Văn Sáng(DLA) Buôn Ma Thuột 21310220002
Đắk LắkNguyễn Văn Sáng(DLA) Krông Pắc1512110001
Đắk LắkNguyễn Văn Sáng(DLA) Buôn Ma Thuột 11414000000
⚠️ Bưu Cục Cảnh Báo OE
TỉnhAMBưu CụcBL LM TỔNG%BL LM >5DTẠO L7DGTC L7DDỰ KIẾN CLEAR BL LMLÝ DO
Đắk LắkLê Văn Tài(DLA) Pơng Drang1,2031.0%5205292.32. Tồn LM
Đắk LắkNguyễn Văn Sáng(DLA) Ea Kar1,3221.0%6536572.02. Tồn LM
⚠️ Bưu Cục Cảnh Báo Vùng
TỉnhAMBưu CụcBL LM TỔNG%BL LM >5DTẠO L7DGTC L7DDỰ KIẾN CLEAR BL LMTÌNH HÌNH / LÝ DO
Đắk LắkLê Văn Tài(DLA) Pơng Drang1,2031.0%5205292.3Bất ổn - 2. Tồn LM
Đắk LắkNguyễn Văn Sáng(DLA) Ea Kar1,3221.0%6536572.0Bất ổn - 2. Tồn LM
Gia LaiPhan Thị Mỹ Chi(GLA) Ia Grai7280.0%3913652.0Bình thường
Gia LaiNguyễn Công Luận(GLA) Đức Cơ1,0491.0%5135282.0Bình thường
Đắk LắkNguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Ea Kao1,5521.0%9148661.8Bình thường
Đắk LắkMai Đức Hoàng Long(DLA) Dliê Ya4231.0%2202341.8Bình thường
Đắk LắkNguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Ea Súp8431.0%4824731.8Bình thường
Đắk LắkMai Đức Hoàng Long(DLA) Krông Năng8651.0%4995211.7Bình thường
Đắk LắkNguyễn Hoàng Anh(DLA) Dray Bhăng1,1200.0%6696971.6Bình thường
Đắk LắkNguyễn Ngọc Hà(DLA) Ea Knốp6231.0%3513821.6Bình thường
Đắk LắkLê Văn Tài(DLA) Ea Drăng 21,2841.0%7637831.6Bình thường
Đắk LắkNguyễn Hoàng Anh(DLA) Đắk Liêng6351.0%3713891.6Bình thường
Đắk LắkNguyễn Văn Sáng(DLA) Krông Pắc1,4390.0%9039171.6Bình thường
Gia LaiPhan Thị Mỹ Chi(GLA) Chư Păh7240.0%5154711.5Bình thường
Đắk LắkNguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Krông Ana8610.0%5565781.5Bình thường
Đắk LắkNguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Hòa Phú5990.0%3504071.5Bình thường
Gia LaiNgô Thị Bích Trâm(GLA) Đak Đoa1,2331.0%7268111.5Bình thường
Gia LaiPhan Thị Mỹ Chi(GLA) Ia Krái4130.0%2742711.5Bình thường
Đắk LắkNguyễn Văn Sáng(DLA) Ea Phê7730.0%4765211.5Bình thường
Đắk LắkNguyễn Hoàng Anh(DLA) Krông Bông7341.0%5105171.4Bình thường
Đắk LắkLê Văn Tài(DLA) Quảng Phú1,6390.0%1,0291,1411.4Bình thường
Gia LaiNgô Thị Bích Trâm(GLA) Chư Prông1,2750.0%8889321.4Bình thường
Đắk LắkNguyễn Văn Sáng(DLA) Buôn Ma Thuột 21,1870.0%8038711.4Bình thường
Đắk LắkMai Đức Hoàng Long(DLA) Cư Bao4450.0%2943211.4Bình thường
Đắk LắkNguyễn Hoàng Anh(DLA) Tân Lập1,3481.0%9399601.4Bình thường
Bình ĐịnhTrần Nhật Thương(BDI) Hoài Ân7060.0%4785081.4Bình thường
Đắk LắkMai Đức Hoàng Long(DLA) Buôn Hồ7901.0%4575581.4Bình thường
Phú YênHuỳnh Thị Mới(PYE) Sông Hinh5081.0%3533741.4Bình thường
Bình ĐịnhPhan Thanh Thức(BDI) Vân Canh2510.0%1751771.4Bình thường
Phú YênLê Trọng Khiêm(PYE) Tuy An Bắc5760.0%3944201.4Bình thường
Bình ĐịnhVõ Thanh Diệu(BDI) Vĩnh Thạnh2470.0%1641781.4Bình thường
Bình ĐịnhPhan Thanh Thức(BDI) Bình Định1,4260.0%9701,0291.4Bình thường
Bình ĐịnhPhan Thanh Thức(BDI) Quy Nhơn Bắc6990.0%4745461.3Bình thường
Gia LaiNguyễn Công Luận(GLA) Chư Sê1,0601.0%7817941.3Bình thường
Phú YênHuỳnh Thị Mới(PYE) Sơn Hòa5300.0%3904141.3Bình thường
Phú YênLê Trọng Khiêm(PYE) Tuy Hòa 17210.0%5485741.3Bình thường
Bình ĐịnhVõ Thanh Diệu(BDI) Phù Cát9360.0%6807111.3Bình thường
Bình ĐịnhPhan Thanh Thức(BDI) Tuy Phước1,5360.0%1,0821,1761.3Bình thường
Bình ĐịnhPhan Thanh Thức(BDI) Quy Nhơn1,6770.0%1,2051,2911.3Bình thường
Đắk LắkNguyễn Văn Sáng(DLA) Buôn Ma Thuột 11,3221.0%9309811.3Bình thường
Phú YênLê Trọng Khiêm(PYE) Sông Cầu1,1060.0%7838711.3Bình thường
Gia LaiNguyễn Công Luận(GLA) Phú Thiện7570.0%5655991.3Bình thường
Phú YênHuỳnh Thị Mới(PYE) Tây Hòa7990.0%5886321.3Bình thường
Phú YênHuỳnh Thị Mới(PYE) Tuy Hòa 21,2980.0%9571,0041.3Bình thường
Phú YênLê Trọng Khiêm(PYE) Đồng Xuân4060.0%3163441.2Bình thường
Bình ĐịnhTrần Nhật Thương(BDI) Hoài Nhơn Tây7960.0%6356701.2Bình thường
Bình ĐịnhTrần Nhật Thương(BDI) Phù Mỹ5920.0%4474781.2Bình thường
Đắk LắkNguyễn Thị Bảo Nhi(DLA) Ea Wer5270.0%4294531.2Bình thường
Đắk LắkNguyễn Ngọc Hà(DLA) Cư M'ta5700.0%4764951.2Bình thường
Phú YênHuỳnh Thị Mới(PYE) Đông Hòa9360.0%7027491.2Bình thường
Bình ĐịnhTrần Nhật Thương(BDI) Bình Dương5060.0%3944361.2Bình thường
Bình ĐịnhPhan Thanh Thức(BDI) Quy Nhơn Tây7880.0%6146351.2Bình thường
Bình ĐịnhVõ Thanh Diệu(BDI) Quy Nhơn Nam1,3480.0%1,0171,0921.2Bình thường
Gia LaiNguyễn Đình Trung(GLA) Mang Yang 24670.0%3553831.2Bình thường
Phú YênLê Trọng Khiêm(PYE) Tuy An Nam4490.0%3303631.2Bình thường
Gia LaiNgô Thị Bích Trâm(GLA) Thống Nhất1,0780.0%7518691.2Bình thường
Gia LaiNguyễn Công Luận(GLA) Ayun Pa7410.0%6206501.1Bình thường
Phú YênLê Trọng Khiêm(PYE) Tuy Hòa 38160.0%6737151.1Bình thường
Gia LaiPhan Thị Mỹ Chi(GLA) Hội Phú1,0491.0%8979491.1Bình thường
Bình ĐịnhVõ Thanh Diệu(BDI) Tây Sơn8530.0%6807571.1Bình thường
Gia LaiNguyễn Đình Trung(GLA) Kbang4411.0%4004471.0Bình thường
Gia LaiNguyễn Đình Trung(GLA) An Khê1,0571.0%9971,0651.0Bình thường
Gia LaiNguyễn Công Luận(GLA) Chư Pưh3770.0%3683901.0Bình thường
Bình ĐịnhTrần Nhật Thương(BDI) Hoài Nhơn Nam 16660.0%3517180.9Bình thường
Gia LaiNguyễn Đình Trung(GLA) Pleiku9721.0%1,0811,1180.9Bình thường
Bình ĐịnhVõ Thanh Diệu(BDI) Cát Tiến3720.0%3413940.9Bình thường
Đắk LắkNguyễn Ngọc Hà(DLA) Tân An7450.0%7428330.9Bình thường
Bình ĐịnhTrần Nhật Thương(BDI) An Hòa420.0%1681770.2Bình thường
Bình Định-(BDI) Hoài Nhơn Nam 200.0%387623Bình thường

TNG OPERATIONAL INTELLIGENCE DASHBOARD

Hệ thống Giám Sát và Quản Trị Vận Hành Vùng Tây Nguyên - Giao Hàng Nhanh (GHN)

🎯 Giới Thiệu

Dashboard Vận Hành Vùng Tây Nguyên (TNG) ra đời với mục tiêu chuẩn hóa, tự động hóa và thông minh hóa toàn bộ dữ liệu báo cáo vận hành hàng ngày của khu vực.

Thay vì xử lý thủ công các tệp Excel phân mảnh từ nhiều nguồn, hệ thống tự động đồng bộ hóa và trích xuất dữ liệu vận hành từ các báo cáo cốt lõi. Từ đó, đưa ra các phân tích trực quan về tỷ lệ Giao Thành Công (%GTC), OnTime giao hàng (%ODR), OnTime lấy hàng (%OPR), tình hình kinh doanh và định biên nhân sự...

Ý tưởng cốt lõi là kết hợp Analytics trực quan với Trí Tuệ Nhân Tạo (Trợ lý AI) giúp: GĐV, AM và quản lý bưu cục đưa ra quyết định tối ưu hóa vận hành, cân đối nguồn lực và hành động ngăn ngừa rủi ro vận hành ngay lập tức.

⚡ Tính Năng Nổi Bật
Tự Động Cập Nhật

Đồng bộ tự động từ Google Sheets mỗi giờ, cơ chế tự phát hiện và sửa lỗi dữ liệu hiển thị.

Cảnh Báo Rủi Ro

Tự động phát hiện bưu cục có rủi ro về tỷ lệ GTC, nhân sự và cảnh báo sớm.

Đề Xuất Hành Động

Đưa ra khuyến nghị & đề xuất hành động cụ thể dựa trên số liệu tổng hợp các điểm nóng và dự báo rủi ro.

Trợ Lý AI

Tích hợp Chatbot vận hành AI chuyên sâu, trả lời phân tích dữ liệu tức thì.

🗺️ Bản Đồ Vận Hành Vùng Tây Nguyên
Đặc Thù Địa Bàn

Vùng Tây Nguyên (TNG) trong bản đồ vận hành của Giao Hàng Nhanh bao gồm 4 tỉnh chiến lược: Đắk Lắk, Gia Lai, Phú Yên và Bình Định với tổng 69 bưu cục. Đây là khu vực có đặc thù địa lý vô cùng độc đáo, kết hợp giữa núi cao hiểm trở, cao nguyên đất đỏ trập trùng và dải duyên hải Nam Trung Bộ.

Vận hành tại Tây Nguyên đòi hỏi sự linh hoạt tối đa do khoảng cách giữa các bưu cục huyện thị rất lớn, hạ tầng giao thông chịu ảnh hưởng nặng nề vào mùa mưa kéo dài, cùng sự biến động nhân sự lớn theo mùa vụ nông sản (sầu riêng, cà phê, hồ tiêu).

👉 Nhấp chuột vào từng tỉnh trên bản đồ để xem chi tiết thông tin vận hành khu vực!

ĐẮK LẮK

Active
Thủ phủ hành chính: Buôn Ma Thuột
Quy mô mạng lưới: 25 Bưu cục
AM phụ trách: 6 AM
GTC bình quân: 66.7%
Số lượng nhân sự: 250 nhân sự
Tỷ trọng volume: 39.7%
Thách thức lớn nhất:

Volume đơn hàng cao, đặc thù mùa vụ nông sản lớn: cà phê, sầu riêng, tiêu...

Trọng tâm vận hành:

Ổn định định biên nhân sự giao hàng và xử lý hàng ca 2 đối với các bưu cục trung tâm

Bản đồ 3D Vùng Tây Nguyên
GIA LAI
ĐẮK LẮK
BÌNH ĐỊNH
PHÚ YÊN

Trợ Lý Ngọc Trinh

Cố vấn vận hành cao cấp

Chào Sếp!
Ngọc Trinh đang phân tích...